字舟Zizhou
碗
Học chữ · Cấp 2

碗

PinyinwǎnHán Việtuyển / oản
Danh từ

bát

13 nétBộ 石Cấp 2Viết cấp 22 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 2

Dùng 碗 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 碗

1 từ
饭碗fànwǎncái bát cơm
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 石 · 13 nét

石Bộ thủBộ số 112 trong hệ tra cứu Unicode.
碗Số nét13 nét.