字舟Zizhou
磊
Học chữ · Cấp 7-9

磊

PinyinlěiHán Việtlỗi

đống đá

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 光明磊落. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

15 nétBộ 石Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 磊

1 từ
光明磊落guāngmíng-lěiluòmở lòng và thẳng thắn; chính trực và ngay thẳng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 石 · 15 nét

石Bộ thủBộ số 112 trong hệ tra cứu Unicode.
磊Số nét15 nét.