字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

光明磊落

guāngmíng-lěiluò

quang minh chính đại

Gặp trong câu

他做事光明磊落,从不骗人。

tā zuò shì guāngmíng-lěiluò cóng bù piàn rén

Anh ấy làm việc quang minh chính đại, không bao giờ lừa người.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.