字舟Zizhou
禾
Học chữ · Cấp 7-9

禾

PinyinhéHán Việthoà / hòa

ngũ cốc · lúa

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 禾苗. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

5 nétBộ 禾Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 禾

1 từ
禾苗hémiáocây mạ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 禾 · 5 nét

禾Bộ thủBộ số 115 trong hệ tra cứu Unicode.
禾Số nét5 nét.