字舟Zizhou
秒
Học chữ · Cấp 5

秒

PinyinmiǎoHán Việtmiểu
Lượng từ

giây

9 nétBộ 禾Cấp 52 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 5

Dùng 秒 như một từ

Lượng từ

Thường đứng giữa số từ hoặc 这/那 và danh từ, ví dụ 一杯茶, 这本书.

Từ vựng

Từ thường gặp có 秒

1 từ
争分夺秒zhēngfēn-duómiǎonghĩa đen: tranh từng phút, cướp từng giây; chạy đua với thời gian
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 禾 · 9 nét

禾Bộ thủBộ số 115 trong hệ tra cứu Unicode.
秒Số nét9 nét.