Loại từ & cách dùngCấp 5Dùng 秒 như một từLượng từThường đứng giữa số từ hoặc 这/那 và danh từ, ví dụ 一杯茶, 这本书.
Từ vựngTừ thường gặp có 秒1 từ争分夺秒zhēngfēn-duómiǎonghĩa đen: tranh từng phút, cướp từng giây; chạy đua với thời gian