字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

争分夺秒

zhēngfēn-duómiǎo

nghĩa đen: tranh từng phút, cướp từng giây; chạy đua với thời gian

Gặp trong câu

离考试只有一周了,大家都在争分夺秒地复习。

lí kǎoshì zhǐyǒu yī zhōu le dàjiā dōu zài zhēngfēn-duómiǎo de fùxí

Chỉ còn một tuần nữa là thi, mọi người đều đang tranh thủ từng phút để ôn tập.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.