字舟Zizhou
窑
Học chữ · Cấp 7-9

窑 / 窯

PinyinyáoHán Việtdao / diêu
Danh từ

lò nung

11 nétBộ 穴Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 窑 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 穴 · 11 nét

穴Bộ thủBộ số 116 trong hệ tra cứu Unicode.
窑Số nét11 nét.
窯phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.