字舟Zizhou
窘
Học chữ · Cấp 7-9

窘

PinyinjiǒngHán Việtquẫn

khốn đốn

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 窘迫. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 穴Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 窘

1 từ
窘迫jiǒngpònghèo khó
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 穴 · 12 nét

穴Bộ thủBộ số 116 trong hệ tra cứu Unicode.
窘Số nét12 nét.