字舟Zizhou
童
Học chữ · Cấp 4

童

PinyintóngHán Việtđồng

trẻ em

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 儿童, 童话, 童年. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 立Cấp 4Viết cấp 33 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 童

3 từ
儿童értóngtrẻ em
童话tónghuàtruyện cổ tích trẻ em
童年tóngniánthời thơ ấu
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 立 · 12 nét

立Bộ thủBộ số 117 trong hệ tra cứu Unicode.
童Số nét12 nét.