字舟Zizhou
簇
Học chữ · Cấp 7-9

簇

PinyincùHán Việtthốc / thấu

giá cho tằm · bó

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 簇拥. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

17 nétBộ 竹Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 簇

1 từ
簇拥cùyōngvây quanh
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 竹 · 17 nét

竹Bộ thủBộ số 118 trong hệ tra cứu Unicode.
簇Số nét17 nét.