字舟Zizhou
紊
Học chữ · Cấp 7-9

紊

PinyinwěnHán Việtvặn

rối rắm · mất trật tự

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 紊乱. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 糸Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 紊

1 từ
紊乱wěnluànrối loạn
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 糸 · 10 nét

糸Bộ thủBộ số 120 trong hệ tra cứu Unicode.
紊Số nét10 nét.