字舟Zizhou
缔
Học chữ · Cấp 7-9

缔 / 締

PinyindìHán Việtđế / đề

kết, ký kết

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 取缔. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 纟Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 缔

1 từ
取缔qǔdìtrấn áp; triệt phá; cấm
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 纟 · 12 nét

纟Bộ thủBộ số 120' trong hệ tra cứu Unicode.
缔Số nét12 nét.
締phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.