字舟Zizhou
翅
Học chữ · Cấp 7-9

翅

PinyinchìHán Việtsí

cánh

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 翅膀. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 羽Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 翅

1 từ
翅膀chìbǎngcánh
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 羽 · 10 nét

羽Bộ thủBộ số 124 trong hệ tra cứu Unicode.
翅Số nét10 nét.