字舟Zizhou
肩
Học chữ · Cấp 5

肩

PinyinjiānHán Việtkiên
Danh từ

vai

8 nétBộ 肉Cấp 53 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 5

Dùng 肩 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 肩

2 từ
肩膀jiānbǎngvai
肩负jiānfùgánh vác
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 肉 · 8 nét

肉Bộ thủBộ số 130 trong hệ tra cứu Unicode.
肩Số nét8 nét.