字舟Zizhou
菇
Học chữ · Cấp 7-9

菇

PinyingūHán Việtcô

nấm

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 蘑菇. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 艸Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 菇

1 từ
蘑菇mógunấm
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 艸 · 11 nét

艸Bộ thủBộ số 140 trong hệ tra cứu Unicode.
菇Số nét11 nét.