字舟Zizhou
菊
Học chữ · Cấp 7-9

菊

PinyinjúHán Việtcúc

hoa cúc

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 菊花. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 艸Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 菊

1 từ
菊花júhuāhoa cúc
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 艸 · 11 nét

艸Bộ thủBộ số 140 trong hệ tra cứu Unicode.
菊Số nét11 nét.