字舟Zizhou
萨
Học chữ · Cấp 7-9

萨 / 薩

PinyinsàHán Việttát

Bồ Tát

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 菩萨. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 艸Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 萨

1 từ
菩萨pú·sàBồ Tát
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 艸 · 11 nét

艸Bộ thủBộ số 140 trong hệ tra cứu Unicode.
萨Số nét11 nét.
薩phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.