字舟Zizhou
蔬
Học chữ · Cấp 5

蔬

PinyinshūHán Việtsơ

rau

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 蔬菜. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

15 nétBộ 艸Cấp 51 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 蔬

1 từ
蔬菜shūcàirau
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 艸 · 15 nét

艸Bộ thủBộ số 140 trong hệ tra cứu Unicode.
蔬Số nét15 nét.