字舟Zizhou
虏
Học chữ · Cấp 7-9

虏 / 虜

PinyinlǔHán Việtlỗ

tù binh · bắt giữ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 俘虏. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 虍Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 虏

1 từ
俘虏fúlǔtù binh
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 虍 · 8 nét

虍Bộ thủBộ số 141 trong hệ tra cứu Unicode.
虏Số nét8 nét.
虜phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.