字舟Zizhou
虔
Học chữ · Cấp 7-9

虔

PinyinqiánHán Việtkiền

hành động một cách tôn kính · tôn kính

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 虔诚. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 虍Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 虔

1 từ
虔诚qiánchéngmộ đạo
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 虍 · 10 nét

虍Bộ thủBộ số 141 trong hệ tra cứu Unicode.
虔Số nét10 nét.