字舟Zizhou
蚊
Học chữ · Cấp 7-9

蚊

PinyinwénHán Việtvăn

con muỗi

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 蚊帐, 蚊子. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 虫Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 蚊

2 từ
蚊帐wénzhàngmàn chống muỗi
蚊子wénzicon muỗi
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 虫 · 10 nét

虫Bộ thủBộ số 142 trong hệ tra cứu Unicode.
蚊Số nét10 nét.