字舟Zizhou
衍
Học chữ · Cấp 7-9

衍

PinyinyǎnHán Việtdiễn / diên

lan rộng · phát triển

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 衍生. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 行Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 衍

1 từ
衍生yǎnshēngphát sinh
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 行 · 9 nét

行Bộ thủBộ số 144 trong hệ tra cứu Unicode.
衍Số nét9 nét.