字舟Zizhou
覆
Học chữ · Cấp 7-9

覆

PinyinfùHán Việtphúc / phú

che phủ · tràn ra

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 颠覆, 覆盖, 翻来覆去. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

18 nétBộ 襾Cấp 7-94 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 覆

4 từ
颠覆diānfùlật đổ
覆盖fùgàiche phủ
翻来覆去fānlái-fùqùtrằn trọc
翻天覆地fāntiān-fùdìtrời đất đảo lộn; nghĩa là hoàn toàn rối loạn
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 襾 · 18 nét

襾Bộ thủBộ số 146 trong hệ tra cứu Unicode.
覆Số nét18 nét.