字舟Zizhou
讥
Học chữ · Cấp 7-9

讥 / 譏

PinyinjīHán Việtcơ / ky

chế nhạo

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 讥笑. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

4 nétBộ 讠Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 讥

1 từ
讥笑jīxiàochế giễu
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 讠 · 4 nét

讠Bộ thủBộ số 149' trong hệ tra cứu Unicode.
讥Số nét4 nét.
譏phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.