字舟Zizhou
谊
Học chữ · Cấp 5

谊 / 誼

PinyinyìHán Việtnghị

tình bạn

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 友谊, 情谊. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 讠Cấp 5Viết cấp 32 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 谊

2 từ
友谊yǒuyìtình bạn bè
情谊qíngyìtình bạn; tình đồng chí
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 讠 · 10 nét

讠Bộ thủBộ số 149' trong hệ tra cứu Unicode.
谊Số nét10 nét.
誼phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.