字舟Zizhou
贮
Học chữ · Cấp 7-9

贮 / 貯

PinyinzhùHán Việttrữ

lưu trữ · tích trữ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 贮藏. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 贝Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 贮

1 từ
贮藏zhùcángtích trữ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 贝 · 8 nét

贝Bộ thủBộ số 154' trong hệ tra cứu Unicode.
贮Số nét8 nét.
貯phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.