字舟Zizhou
踊
Học chữ · Cấp 7-9

踊 / 踴

PinyinyǒngHán Việtdõng / dũng

nhảy · nhảy vọt

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 踊跃. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

14 nétBộ 足Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 踊

1 từ
踊跃yǒngyuènhảy
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 足 · 14 nét

足Bộ thủBộ số 157 trong hệ tra cứu Unicode.
踊Số nét14 nét.
踴phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.