字舟Zizhou
躯
Học chữ · Cấp 7-9

躯 / 軀

PinyinqūHán Việtkhu

cơ thể con người

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 身躯. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 身Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 躯

1 từ
身躯shēnqūcơ thể
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 身 · 11 nét

身Bộ thủBộ số 158 trong hệ tra cứu Unicode.
躯Số nét11 nét.
軀phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.