字舟Zizhou
辉
Học chữ · Cấp 6

辉 / 輝

PinyinhuīHán Việthuy

rực rỡ · chiếu sáng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 光辉, 辉煌. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 车Cấp 62 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 辉

2 từ
光辉guānghuīrực rỡ
辉煌huīhuángrực rỡ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 车 · 12 nét

车Bộ thủBộ số 159' trong hệ tra cứu Unicode.
辉Số nét12 nét.
輝phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.