字舟Zizhou
鄙
Học chữ · Cấp 7-9

鄙

PinyinbǐHán Việtbỉ

quê mùa · thấp hèn

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 卑鄙, 鄙视. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

13 nétBộ 邑Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 鄙

2 từ
卑鄙bēibǐhèn hạ
鄙视bǐshìkhinh bỉ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 邑 · 13 nét

邑Bộ thủBộ số 163 trong hệ tra cứu Unicode.
鄙Số nét13 nét.