字舟Zizhou
锐
Học chữ · Cấp 7-9

锐 / 銳

PinyinruìHán Việtnhuệ

sắc bén

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 尖锐, 敏锐. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 钅Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 锐

2 từ
尖锐jiānruìsắc bén
敏锐mǐnruìnhạy bén; sắc sảo; sâu sắc
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 钅 · 12 nét

钅Bộ thủBộ số 167' trong hệ tra cứu Unicode.
锐Số nét12 nét.
銳phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.