字舟Zizhou
阎
Học chữ · Cấp 7-9

阎 / 閻

PinyinyánHán Việtdiêm

cổng ngõ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 阎王. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 门Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 阎

1 từ
阎王YánwangDiêm Vương, Vua Địa Ngục
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 门 · 11 nét

门Bộ thủBộ số 169' trong hệ tra cứu Unicode.
阎Số nét11 nét.
閻phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.