字舟Zizhou
雀
Học chữ · Cấp 7-9

雀

PinyinquèHán Việttước

chim sẻ · chim nhỏ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 鸦雀无声. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 隹Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 雀

1 từ
鸦雀无声yāquè-wúshēngnghĩa đen: quạ và chim sẻ đều không kêu
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 隹 · 11 nét

隹Bộ thủBộ số 172 trong hệ tra cứu Unicode.
雀Số nét11 nét.