字舟Zizhou
颊
Học chữ · Cấp 7-9

颊 / 頰

PinyinjiáHán Việtgiáp

má

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 脸颊. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 页Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 颊

1 từ
脸颊liǎnjiámá
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 页 · 12 nét

页Bộ thủBộ số 181' trong hệ tra cứu Unicode.
颊Số nét12 nét.
頰phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.