字舟Zizhou
飙
Học chữ · Cấp 7-9

飙 / 飆

PinyinbiāoHán Việttiêu / tiên

gió lốc · gió dữ dội

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 飙升. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

16 nétBộ 风Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 飙

1 từ
飙升biāoshēngtăng nhanh
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 风 · 16 nét

风Bộ thủBộ số 182' trong hệ tra cứu Unicode.
飙Số nét16 nét.
飆phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.