字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

飙升

biāoshēng

tăng vọt

Gặp trong câu

这个月的价格突然飙升。

zhè gè yuè de jiàgé tūrán biāoshēng

Giá trong tháng này đột ngột tăng vọt.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.