字舟Zizhou
饵
Học chữ · Cấp 7-9

饵 / 餌

PinyiněrHán Việtnhĩ / nhị

bánh ngọt · thức ăn

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 诱饵. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 饣Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 饵

1 từ
诱饵yòu’ěrmồi
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 饣 · 9 nét

饣Bộ thủBộ số 184' trong hệ tra cứu Unicode.
饵Số nét9 nét.
餌phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.