字舟Zizhou
饺
Học chữ · Cấp 2

饺 / 餃

PinyinjiǎoHán Việtgiảo / giáo

sủi cảo; bánh chẻo

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 饺子. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 饣Cấp 2Viết cấp 21 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 饺

1 từ
饺子jiǎozibánh sủi cảo
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 饣 · 9 nét

饣Bộ thủBộ số 184' trong hệ tra cứu Unicode.
饺Số nét9 nét.
餃phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.