字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
饺子
Từ vựng · HSK 1
饺子
jiǎozi
Nghe phát âm
bánh sủi cảo
Gặp trong câu
我想吃饺子,上学。再见!
wǒ xiǎng chī jiǎozi shàngxué zàijiàn
Tôi muốn ăn bánh chẻo rồi đi học. Tạm biệt!
Các chữ trong từ
饺
子
Học trong bài 34 →
Tra từ khác
Lộ trình học
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tài khoản