字舟Zizhou
馨
Học chữ · Cấp 7-9

馨

PinyinxīnHán Việthinh

thơm ngát

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 温馨. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

20 nétBộ 香Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 馨

1 từ
温馨wēnxīnấm áp
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 香 · 20 nét

香Bộ thủBộ số 186 trong hệ tra cứu Unicode.
馨Số nét20 nét.