字舟Zizhou
骇
Học chữ · Cấp 7-9

骇 / 駭

PinyinhàiHán Việthãi

kinh ngạc · giật mình

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 骇人听闻. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 马Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 骇

1 từ
骇人听闻hàiréntīngwénsốc
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 马 · 9 nét

马Bộ thủBộ số 187' trong hệ tra cứu Unicode.
骇Số nét9 nét.
駭phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.