字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

骇人听闻

hàiréntīngwén

động trời; kinh hoàng

Gặp trong câu

这个骇人听闻的消息让大家非常吃惊。

zhège hàiréntīngwén de xiāoxi ràng dàjiā fēicháng chījīng

Tin động trời này khiến mọi người vô cùng kinh ngạc.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.