字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

电脑

diànnǎo

máy tính

Gặp trong câu

电脑在哪里?

diànnǎo zài nǎlǐ

Máy tính ở đâu?

电脑在鸡蛋前。

diànnǎo zài jīdàn qián

Máy tính ở phía trước trứng.

Các chữ trong từ