字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
天气
Từ vựng · HSK 1
天气
tiānqì
Nghe phát âm
thời tiết
Gặp trong câu
今天天气好不好?
jīntiān tiānqì hǎo bù hǎo
Hôm nay thời tiết có đẹp không?
Các chữ trong từ
天
气
Học trong bài 18 →
Tra từ khác