字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

可能

kěnéng

có thể (xảy ra)

Gặp trong câu

可能坏了。

kěnéng huài le

Có thể bị hỏng rồi.

可能在房间里。

kěnéng zài fángjiān lǐ

Có thể ở trong phòng.

Các chữ trong từ