字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

奶茶

nǎichá

trà sữa

Gặp trong câu

不,我想喝奶茶。

bù wǒ xiǎng hē nǎichá

Không, tôi muốn uống trà sữa.

Các chữ trong từ