字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

护照

hùzhào

hộ chiếu

Gặp trong câu

你的护照准备好了吗?

nǐ de hùzhào zhǔnbèi hǎo le ma

Hộ chiếu của bạn chuẩn bị xong chưa?

护照和信用卡都带好了。

hùzhào hé xìnyòngkǎ dōu dài hǎo le

Hộ chiếu và thẻ tín dụng đều đã mang theo đầy đủ.

Các chữ trong từ