字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

球场

qiúchǎng

sân bóng; sân thể thao

Gặp trong câu

你找到球场了吗?

nǐ zhǎo dào qiúchǎng le ma

Bạn tìm thấy sân thi đấu chưa?

找到了,这个球场很有名。

zhǎo dào le zhège qiúchǎng hěn yǒumíng

Tìm thấy rồi, sân này rất nổi tiếng.

Các chữ trong từ