字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

循序渐进

xúnxù-jiànjìn

tuân theo trình tự, từng bước một; tiến bộ vững chắc từng chút một

Gặp trong câu

学汉语要循序渐进,先打好基础。

xué Hànyǔ yào xúnxù-jiànjìn xiān dǎ hǎo jīchǔ

Học tiếng Trung phải đi từng bước, trước hết cần xây nền tảng vững chắc.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.