字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

一目了然

yímù-liǎorán

rõ ràng ngay từ cái nhìn đầu tiên

Gặp trong câu

为清楚起见,数据都列在表格里,一目了然。

wèi qīngchu qǐ jiàn shùjù dōu liè zài biǎogé lǐ yímù-liǎorán

Để cho rõ ràng, số liệu đều được liệt kê trong bảng, nhìn là thấy ngay.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.